罗尔斯·罗伊斯
luó ěr sī · luó yī sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Rolls-Royce (công ty Anh)
- 2. cũng viết là