Bỏ qua đến nội dung

置之不理

zhì zhī bù lǐ
#12604

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pay no heed to (idiom)
  2. 2. to ignore
  3. 3. to brush aside