置身事外
zhì shēn shì wài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không dính líu vào
- 2. đứng ngoài cuộc