羊角豆
yáng jiǎo dòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. okra (Hibiscus esculentus)
- 2. lady's fingers
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.