羊质虎皮
yáng zhì hǔ pí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: lòng cừu trong da hổ (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: bề ngoài hùng vĩ nhưng thiếu thực chất
- 3. kẻ khoác lác