Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

美国人

měi guó rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. American
  2. 2. American person
  3. 3. American people
  4. 4. CL:個|个[gè]