Bỏ qua đến nội dung

美国

měi guó
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hoa Kỳ
  2. 2. Mỹ

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的国籍是 美国
北美洲包括加拿大和 美国
我住在 美国
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3289625)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 美国

美国51区
měi guó wǔ shí yī qū

Khu vực 51, Mỹ

美国之音
měi guó zhī yīn

Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA)

美国人
měi guó rén

người Mỹ

美国人民
měi guó rén mín

người dân Mỹ

美国佬
měi guó lǎo

người Mỹ (khinh miệt)

美国全国广播公司
měi guó quán guó guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia Hoa Kỳ (NBC)

美国参议院
měi guó cān yì yuàn

Thượng viện Hoa Kỳ

美国国务院
měi guó guó wù yuàn

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

美国国家侦察局
měi guó guó jiā zhēn chá jú

Cơ quan Trinh sát Quốc gia Hoa Kỳ

美国国家标准学会
měi guó guó jiā biāo zhǔn xué huì

Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)

美国国家航天航空局
měi guó guó jiā háng tiān háng kōng jú

Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ

美国国家航空航天局
měi guó guó jiā háng kōng háng tiān jú

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ

美国国徽
měi guó guó huī

con dấu lớn của Hoa Kỳ

美国国会
měi guó guó huì

Quốc hội Hoa Kỳ

美国国际集团
měi guó guó jì jí tuán

Tập đoàn Quốc tế Mỹ

美国在线
měi guó zài xiàn

America Online (AOL)

美国地质局
měi guó dì zhì jú

Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

美国地质调查局
měi guó dì zhì diào chá jú

Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)

美国存托凭证
měi guó cún tuō píng zhèng

chứng chỉ lưu ký Mỹ (ADR)

美国宇航局
měi guó yǔ háng jú

Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ

美国广播公司
měi guó guǎng bō gōng sī

ABC (Công ty Phát thanh Truyền hình Hoa Kỳ)

美国最高法院
měi guó zuì gāo fǎ yuàn

Tòa án Tối cao Hoa Kỳ

美国有线新闻网
měi guó yǒu xiàn xīn wén wǎng

Mạng tin tức truyền hình cáp (CNN)

美国海岸警卫队
měi guó hǎi àn jǐng wèi duì

Tuần duyên Hoa Kỳ

美国独立战争
měi guó dú lì zhàn zhēng

Chiến tranh giành độc lập của Mỹ (1775-1783)

美国众议院
měi guó zhòng yì yuàn

Hạ viện Hoa Kỳ

美国联合通讯社
měi guó lián hé tōng xùn shè

Hãng thông tấn Associated Press (AP)

美国联准
měi guó lián zhǔn

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ

美国联邦储备
měi guó lián bāng chǔ bèi

Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed), ngân hàng trung ương Hoa Kỳ

美国联邦航空局
měi guó lián bāng háng kōng jú

Cục Hàng không Liên bang Hoa Kỳ (FAA)

美国能源部
měi guó néng yuán bù

Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (DOE)

美国航空
měi guó háng kōng

American Airlines

美国航空公司
měi guó háng kōng gōng sī

American Airlines

美国证券交易委员会
měi guó zhèng quàn jiāo yì wěi yuán huì

Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

美国资讯交换标准码
měi guó zī xùn jiāo huàn biāo zhǔn mǎ

ASCII, Mã tiêu chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ

美国军人
měi guó jūn rén

lính Mỹ

美国运通
měi guó yùn tōng

American Express Co. (Amex)

美国电话电报公司
měi guó diàn huà diàn bào gōng sī

Công ty Điện thoại và Điện báo Hoa Kỳ (AT&T)