国人
Định nghĩa
- 1. đồng bào
- 2. người đồng hương
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 国人
người Trung Quốc
Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc Trung Quốc
Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ Trung Quốc
Tổ chức Nhân quyền Trung Quốc
Đại học Nhân dân Trung Quốc
Hội Hữu nghị Đối ngoại Nhân dân Trung Quốc
Quân tình nguyện nhân dân Trung Quốc
Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc
Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc
Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
người Nga
kỳ họp Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
người nước ngoài
giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
người Đức
người bản xứ của đất nước mình
người Pháp
người Mỹ
người dân Mỹ
người Anh
người Hàn Quốc
người nước Lỗ