Bỏ qua đến nội dung

美国联合通讯社

měi guó lián hé tōng xùn shè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hãng thông tấn Associated Press (AP)