翘足引领

qiáo zú yǐn lǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. waiting on tiptoes and craning one's neck (idiom)
  2. 2. to look forward eagerly
  3. 3. to long for
  4. 4. also pr. [qiào zú yǐn lǐng]