翻来覆去
fān lái fù qù
HSK 3.0 Cấp 7
#21867
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quay qua quay lại
- 2. lăn qua lăn lại
- 3. lăn qua lăn lại không ngủ được