Bỏ qua đến nội dung

翻来覆去

fān lái fù qù
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quay qua quay lại
  2. 2. lăn qua lăn lại
  3. 3. lăn qua lăn lại không ngủ được

Usage notes

Collocations

Often paired with 睡不着 or 考虑问题: 他躺在床上翻来覆去睡不着.

Common mistakes

Commonly misused to mean simply 'turning over in bed'; its core sense implies restless tossing due to insomnia or worry.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他躺在床上 翻来覆去 ,怎么也睡不着。
He tossed and turned in bed, unable to fall asleep no matter what.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.