Bỏ qua đến nội dung

翻过

fān guò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn over
  2. 2. to transform

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 翻过 山岭。
We crossed over the mountain ridge.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.