翻过来
fān guò lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to overturn
- 2. to turn upside down
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把照片的背面 翻过来 。
Please turn over the back of the photo.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.