Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耀武扬威

yào wǔ yáng wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to show off one's military strength (idiom); to strut around
  2. 2. to bluff
  3. 3. to bluster