老于世故
lǎo yú shì gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từng trải việc đời (thành ngữ); khôn khéo trong giao tiếp
- 2. sành đời