Bỏ qua đến nội dung

老人

lǎo rén
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người già
  2. 2. người cao tuổi
  3. 3. người lớn tuổi

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
老人 在沙发上睡得很安详。
老人 拄着拐杖慢慢地走。
老人 拄着拐慢慢地走路。
两位 老人 正在公园里对弈。
那位 老人 总是很和蔼。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 老人