Bỏ qua đến nội dung

老字号

lǎo zì hào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương hiệu lâu đời
  2. 2. cửa hàng truyền thống
  3. 3. nhãn hiệu cũ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 老字号 with just an 'old brand'. It specifically refers to shops or brands officially recognized for their historical heritage, not merely old or outdated brands.

Cultural notes

老字号 is a culturally significant term in China, referring to businesses with a long history (often over a century) and recognized for their quality and trustworthiness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一家 老字号 餐厅。
This is a long-established restaurant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.