老实巴交
lǎo shi bā jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) docile
- 2. well-behaved
- 3. biddable
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.