Bỏ qua đến nội dung

老年

lǎo nián
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. già
  2. 2. cao niên

Usage notes

Collocations

老年常与“人”搭配成“老年人”,而较少单独使用。

Common mistakes

注意:不能说“他很老年”,应该用“他年纪大”或“他是老年人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我爷爷进入了 老年 ,需要更多的照顾。
My grandpa has entered old age and needs more care.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.