Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. già
- 2. cao niên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
老年常与“人”搭配成“老年人”,而较少单独使用。
Common mistakes
注意:不能说“他很老年”,应该用“他年纪大”或“他是老年人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我爷爷进入了 老年 ,需要更多的照顾。
My grandpa has entered old age and needs more care.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.