老年人
lǎo nián rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the elderly
Câu ví dụ
Hiển thị 1老年人 要注意日常保健。
Elderly people should pay attention to daily health care.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.