Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sếp; ông chủ; bà chủ
- 2. chủ; chủ sở hữu
- 3. chủ tiệm; chủ cửa hàng
- 4. chủ doanh nghiệp; người sử dụng lao động
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5老板 批准了他的请假申请。
老板 的要求很苛刻,没有人能达到。
老板 没有亏待过任何员工。
老板 催我快点完成报告。
老板 吩咐员工明天加班。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.