Chuyển đến nội dung chính

老板

lǎo bǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sếp; ông chủ; bà chủ
  2. 2. chủ; chủ sở hữu
  3. 3. chủ tiệm; chủ cửa hàng
  4. 4. chủ doanh nghiệp; người sử dụng lao động

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
老板 批准了他的请假申请。
老板 的要求很苛刻,没有人能达到。
老板 没有亏待过任何员工。
老板 催我快点完成报告。
老板 吩咐员工明天加班。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.