Bỏ qua đến nội dung

一颗老鼠屎坏了一锅粥

yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 一粒老鼠屎壞了一鍋粥|一粒老鼠屎坏了一锅粥[yī lì lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōu]