Bỏ qua đến nội dung

老鼠尾巴

lǎo shǔ wěi ba

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đuôi chuột; nghĩa bóng: kẻ theo sau có địa vị thấp kém