Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sau đó
- 2. rồi
Từ chứa 而后
三思而后行
sān sī ér hòu xíng
suy nghĩ kỹ trước khi hành động
死而后已
sǐ ér hòu yǐ
cho đến chết mới thôi (thành ngữ); cả đời
置之死地而后生
zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng
đặt ai vào chỗ chết thì người đó sẽ chiến đấu để sống (thành ngữ dựa trên Binh pháp Tôn Tử); chiến đấu liều mạng khi đối mặt với hiểm nguy chết người
随之而后
suí zhī ér hòu
từ đó
鞠躬尽瘁,死而后已
jū gōng jìn cuì , sǐ ér hòu yǐ
cống hiến hết mình cho sự nghiệp đến hơi thở cuối cùng (thành ngữ); nỗ lực hết sức cả đời