Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

而言

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

ér yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (typically preceded by 就…[jiù xx5] or 對…|对…[duì xx5] etc) as far as ... is concerned; speaking in terms of ...

Từ chứa 而言

相对而言
xiāng duì ér yán

relatively speaking

总而言之
zǒng ér yán zhī

in short

一般而言
yī bān ér yán

generally speaking

全球而言
quán qiú ér yán

globally; worldwide

换而言之
huàn ér yán zhī

in other words

概而言之
gài ér yán zhī

same as 總而言之|总而言之[zǒng ér yán zhī]

比较而言
bǐ jiào ér yán

comparatively speaking

王顾左右而言他
wáng gù zuǒ yòu ér yán tā

the king looked left and right and then talked of other things

简而言之
jiǎn ér yán zhī

in a nutshell

Từ cấu thành 而言

而
ér

and

言
yán

words

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.