Định nghĩa
- 1. xét về ...; nói về ...
Từ chứa 而言
tính tương đối
tóm lược
nói chung
trên toàn cầu
nói cách khác
đồng nghĩa với 總而言之|总而言之
nói một cách tương đối
vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác
nói ngắn gọn
tính tương đối
tóm lược
nói chung
trên toàn cầu
nói cách khác
đồng nghĩa với 總而言之|总而言之
nói một cách tương đối
vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác
nói ngắn gọn