概而言之
gài ér yán zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. same as 總而言之|总而言之[zǒng ér yán zhī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.