Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

耗子尾汁

hào zi wěi zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. you're on your own (pun on 好自為之|好自为之[hǎo zì wéi zhī])