耗费
hào fèi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiêu tốn
- 2. lãng phí
- 3. chi tiêu
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个项目 耗费 了大量的人力物力。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.