耳目

ěr mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eyes and ears
  2. 2. sb's attention or notice
  3. 3. information
  4. 4. knowledge
  5. 5. spies

Từ cấu thành 耳目