Bỏ qua đến nội dung

掩人耳目

yǎn rén ěr mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lừa dối người khác (thành ngữ)
  2. 2. che mắt thiên hạ