Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

聊胜于无

liáo shèng yú wú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. better than nothing (idiom)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
聊胜于无
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1323641)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.