Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

联谊会

lián yì huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. association
  2. 2. club
  3. 3. society
  4. 4. party
  5. 5. get-together