Bỏ qua đến nội dung

肩周炎

jiān zhōu yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viêm quanh khớp vai (đông cứng vai)