肯普索恩
kěn pǔ suǒ ēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (Dirk) Kempthorne (US Senator from Idaho)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.