Bỏ qua đến nội dung

肾上腺髓质

shèn shàng xiàn suǐ zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tủy thượng thận