背井离乡
bèi jǐng lí xiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to leave one's native place, esp. against one's will (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.