Bỏ qua đến nội dung

背后

bèi hòu
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ở phía sau
  2. 2. ở sau lưng
  3. 3. ở sau lưng ai đó

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要在 背后 说别人的坏话。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.