胡叼盘

hú diāo pán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. derogatory nickname given to Hu Xijin 胡錫進|胡锡进[hú xī jìn] for doing the CCP's bidding as editor of the \Global Times\