胡锡进

hú xī jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hu Xijin (1960-), editor-in-chief of the \Global Times\ 環球時報|环球时报[huán qiú shí bào] 2005-2021