胳
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nách
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 胳
cánh tay
xắn tay áo lên
(phương ngữ) cù, thọc lét
nách
kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh
khuỷu tay
xem 胳膊肘
xem 胳膊肘朝外拐
khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ)
cánh tay