Bỏ qua đến nội dung

胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có kế hoạch chu đáo trong đầu
  2. 2. có kế hoạch sẵn sàng trong đầu
  3. 3. có kế hoạch rõ ràng trong đầu

Usage notes

Common mistakes

常被误写为“胸有成足”,注意应为“竹”,源自画竹前心中已有竹子的完整形象

Formality

常用于书面语和正式场合,日常口语中使用较少

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胸有成竹 地走上舞台,开始演讲。
He walked onto the stage with a well-thought-out plan and began his speech.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.