Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có kế hoạch chu đáo trong đầu
- 2. có kế hoạch sẵn sàng trong đầu
- 3. có kế hoạch rõ ràng trong đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
常被误写为“胸有成足”,注意应为“竹”,源自画竹前心中已有竹子的完整形象
Formality
常用于书面语和正式场合,日常口语中使用较少
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 胸有成竹 地走上舞台,开始演讲。
He walked onto the stage with a well-thought-out plan and began his speech.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.