不饱和脂肪酸
Định nghĩa
- 1. axit béo không bão hòa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 不饱和脂肪酸
không
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
mỡ; chất béo
chua
no; no bụng; no nê
bão hòa
không bão hòa
mỡ động vật
mỡ
axit béo
chất béo bão hòa
axit béo bão hòa