Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

高脂血症

gāo zhī xuè zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. high blood fat disease
  2. 2. hyperlipidemia
  3. 3. hypertriglyceridemia