脊椎
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đốt sống
- 2. cột sống
Từ chứa 脊椎
cổ sinh vật học có xương sống
động vật có xương sống miệng tròn
động vật không xương sống
động vật không xương sống
vẹo cột sống
động vật có xương sống
Vertebrata, ngành động vật có xương sống
bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống
bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống
liệu pháp nắn chỉnh cột sống
đốt sống