圆口纲脊椎动物
yuán kǒu gāng jǐ zhuī dòng wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cyclostome (marine biology)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.