Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. cái búa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 椎
đốt sống cổ
cổ sinh vật học có xương sống
động vật có xương sống miệng tròn
xương cụt
đĩa đệm giữa các đốt sống
đốt sống
động vật không xương sống
động vật không xương sống
đốt sống ngực
đốt sống
vẹo cột sống
động vật có xương sống
Vertebrata, ngành động vật có xương sống
bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống
bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống
liệu pháp nắn chỉnh cột sống
đốt sống
đốt sống thắt lưng
đĩa đệm cột sống thắt lưng
thoát vị đĩa đệm
thoát vị đĩa đệm thắt lưng
xương cùng
bệnh thoái hóa đốt sống cổ