Bỏ qua đến nội dung

chuí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cái búa

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 椎

颈椎
jǐng zhuī

đốt sống cổ

古脊椎动物学
gǔ jǐ zhuī dòng wù xué

cổ sinh vật học có xương sống

圆口纲脊椎动物
yuán kǒu gāng jǐ zhuī dòng wù

động vật có xương sống miệng tròn

尾椎
wěi zhuī

xương cụt

椎间盘
zhuī jiān pán

đĩa đệm giữa các đốt sống

椎骨
zhuī gǔ

đốt sống

无脊椎
wú jǐ zhuī

động vật không xương sống

无脊椎动物
wú jǐ zhuī dòng wù

động vật không xương sống

胸椎
xiōng zhuī

đốt sống ngực

脊椎
jǐ zhuī

đốt sống

脊椎侧弯
jǐ zhuī cè wān

vẹo cột sống

脊椎动物
jǐ zhuī dòng wù

động vật có xương sống

脊椎动物门
jǐ zhuī dòng wù mén

Vertebrata, ngành động vật có xương sống

脊椎指压治疗师
jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo shī

bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống

脊椎指压治疗医生
jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo yī shēng

bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống

脊椎指压疗法
jǐ zhuī zhǐ yā liáo fǎ

liệu pháp nắn chỉnh cột sống

脊椎骨
jǐ zhuī gǔ

đốt sống

腰椎
yāo zhuī

đốt sống thắt lưng

腰椎间盘
yāo zhuī jiān pán

đĩa đệm cột sống thắt lưng

腰椎间盘突出
yāo zhuī jiān pán tū chū

thoát vị đĩa đệm

腰椎间盘突出症
yāo zhuī jiān pán tū chū zhèng

thoát vị đĩa đệm thắt lưng

荐椎
jiàn zhuī

xương cùng

颈椎病
jǐng zhuī bìng

bệnh thoái hóa đốt sống cổ