Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xương sống
  2. 2. sống núi

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 脊

脊梁
jǐ liáng

cột sống

脊梁
jǐ liang

cột sống

世界屋脊
shì jiè wū jǐ

nóc nhà thế giới

中大西洋脊
zhōng dà xī yáng jǐ

Sống núi giữa Đại Tây Dương

中洋脊
zhōng yáng jǐ

sống núi giữa đại dương

中脊
zhōng jǐ

sống núi giữa đại dương

古脊椎动物学
gǔ jǐ zhuī dòng wù xué

cổ sinh vật học có xương sống

圆口纲脊椎动物
yuán kǒu gāng jǐ zhuī dòng wù

động vật có xương sống miệng tròn

大洋中脊
dà yáng zhōng jǐ

sống núi giữa đại dương (địa chất)

大西洋中脊
dà xī yáng zhōng jǐ

sống núi giữa Đại Tây Dương

大西洋洋中脊
dà xī yáng yáng zhōng jǐ

sống núi giữa Đại Tây Dương

屋脊
wū jǐ

nóc nhà

山脊
shān jǐ

sống núi

强直性脊柱炎
qiáng zhí xìng jǐ zhù yán

viêm cột sống dính khớp

戳脊梁
chuō jǐ liang

chỉ trích sau lưng ai đó

戳脊梁骨
chuō jǐ liang gǔ

chỉ trích sau lưng ai đó

捏脊
niē jǐ

xoa bóp trị liệu, chủ yếu cho trẻ em, trong đó một nếp da được véo, làm từ gốc cột sống đến cổ (y học cổ truyền Trung Quốc)

捏脊治疗
niē jǐ zhì liáo

nắn chỉnh cột sống (y học)

整脊学
zhěng jǐ xué

nắn chỉnh cột sống

书脊
shū jǐ

gáy sách

洋中脊
yáng zhōng jǐ

sống núi giữa đại dương (địa chất)

洋脊
yáng jǐ

sống núi giữa đại dương

无脊椎
wú jǐ zhuī

động vật không xương sống

无脊椎动物
wú jǐ zhuī dòng wù

động vật không xương sống

牛脊肉
niú jǐ ròu

thịt thăn bò

糖醋里脊
táng cù lǐ jǐ

thịt lợn chua ngọt

罗摩诺索夫山脊
luó mó nuò suǒ fū shān jǐ

sống núi Lomonosov (ở Bắc Băng Dương)

背脊
bèi jǐ

lưng của cơ thể người

脊柱
jǐ zhù

cột sống

脊柱侧凸
jǐ zhù cè tū

vẹo cột sống

脊柱侧弯
jǐ zhù cè wān

vẹo cột sống

脊柱裂
jǐ zhù liè

tật nứt đốt sống

脊梁骨
jǐ liang gǔ

xương sống

脊椎
jǐ zhuī

đốt sống

脊椎侧弯
jǐ zhuī cè wān

vẹo cột sống

脊椎动物
jǐ zhuī dòng wù

động vật có xương sống

脊椎动物门
jǐ zhuī dòng wù mén

Vertebrata, ngành động vật có xương sống

脊椎指压治疗师
jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo shī

bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống

脊椎指压治疗医生
jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo yī shēng

bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống

脊椎指压疗法
jǐ zhuī zhǐ yā liáo fǎ

liệu pháp nắn chỉnh cột sống

脊椎骨
jǐ zhuī gǔ

đốt sống

脊索
jǐ suǒ

dây sống (giải phẫu)

脊索动物
jǐ suǒ dòng wù

động vật có dây sống

脊索动物门
jǐ suǒ dòng wù mén

ngành động vật có dây sống

脊线
jǐ xiàn

đường sống núi

脊肋
jǐ lèi

lồng xương sườn

脊背
jǐ bèi

lưng

脊骨
jǐ gǔ

xương sống

脊骨神经医学
jǐ gǔ shén jīng yī xué

thần kinh cột sống

脊髓
jǐ suǐ

tủy sống

脊髓灰质炎
jǐ suǐ huī zhì yán

bệnh bại liệt

脊髓炎
jǐ suǐ yán

viêm tủy sống

脑脊液
nǎo jǐ yè

dịch não tủy

里脊
lǐ ji

thăn (lợn, bò v.v.)

蹿房越脊
cuān fáng yuè jǐ

nhảy qua nhà vượt mái (thành ngữ); phóng qua mái nhà (của kẻ trộm và hiệp khách trong tiểu thuyết)