Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. viêm não
Từ chứa 脑炎
乙型脑炎
yǐ xíng nǎo yán
viêm não Nhật Bản
委内瑞拉马脑炎病毒
wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú
vi rút viêm não ngựa Venezuela
日本脑炎
rì běn nǎo yán
viêm não Nhật Bản
东方马脑炎病毒
dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú
virus viêm não ngựa miền Đông (EEE)
森林脑炎
sēn lín nǎo yán
viêm não rừng
西方马脑炎病毒
xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú
virus viêm não ngựa miền Tây