Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

脑炎

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

nǎo yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. encephalitis

Từ chứa 脑炎

乙型脑炎
yǐ xíng nǎo yán

epidemic encephalitis B, aka Japanese encephalitis

委内瑞拉马脑炎病毒
wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

Venezuelan equine encephalitis (VEE) virus

日本脑炎
rì běn nǎo yán

Japanese encephalitis

东方马脑炎病毒
dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

eastern equine encephalitis (EEE) virus

森林脑炎
sēn lín nǎo yán

forest encephalitis

西方马脑炎病毒
xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú

western equine encephalitis (WEE) virus

Từ cấu thành 脑炎

炎
yán

flame

脑
nǎo

brain

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.