Bỏ qua đến nội dung

东方马脑炎病毒

dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. virus viêm não ngựa miền Đông (EEE)